Nghĩa tiếng Việt
phi, phóng miết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騁 thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu dù có tiểu triện. Bộ 馬 xác định nghĩa là hành động ngựa — cụ thể là phi nước đại, phóng như bay. Nghĩa phái sinh: buông thả, thoả sức.
Hán-Việt: sính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sính": bộ 馬 (ngựa) — hình dung ngựa sính (sính chạy) thoả sức phi nước đại, không bị kìm hãm.
Gương Hán-Việt
sính — xuất hiện trong "tung sính" (縱騁, thoả sức tung hoành), "sính tài" (騁才, phô diễn tài năng)
Mở khoá kiến thức
Biết 騁 mở khoá 騁懷 (thả lòng thư thái), 馳騁 (ruổi phi, tung hoành) trong thơ Đường và văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
騁 chỉ hành động ngựa phi nước đại. Nghĩa mở rộng sang thoả sức, buông thả (như ngựa phi tự do). Chữ tạo muộn, không có phân tích hình thanh/hội ý rõ từ Wiktionary. Hình ảnh ngựa phi nhanh được dùng trong thơ ca để ẩn dụ cho ý chí, tài năng tung hoành.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駿馬馳騁於草原之上。
Ngựa tuấn phi nước đại trên thảo nguyên.
- 他縱騁才華,名揚天下。
Anh tung hoành tài năng, tiếng tăm vang khắp thiên hạ.
- 騁懷遊目,快然自足。
Thả lòng phóng tầm mắt, vui lòng tự thoả mãn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.