Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chěng

Nghĩa tiếng Việt

phi, phóng miết

Âm Hán Việt

sính

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 騁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

騁 thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu dù có tiểu triện. Bộ 馬 xác định nghĩa là hành động ngựa — cụ thể là phi nước đại, phóng như bay. Nghĩa phái sinh: buông thả, thoả sức.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động phi ngựa nhanh hoặc thỏa chí thể hiện tài năng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sính": bộ 馬 (ngựa) — hình dung ngựa sính (sính chạy) thoả sức phi nước đại, không bị kìm hãm.

Gương Hán-Việt

sính — xuất hiện trong "tung sính" (縱騁, thoả sức tung hoành), "sính tài" (騁才, phô diễn tài năng)

Mở khoá kiến thức

Biết 騁 mở khoá 騁懷 (thả lòng thư thái), 馳騁 (ruổi phi, tung hoành) trong thơ Đường và văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騁 seal 1
Tiểu triện
騁 liushutong 1騁 liushutong 2騁 liushutong 3
Lục thư thông

騁 chỉ hành động ngựa phi nước đại. Nghĩa mở rộng sang thoả sức, buông thả (như ngựa phi tự do). Chữ tạo muộn, không có phân tích hình thanh/hội ý rõ từ Wiktionary. Hình ảnh ngựa phi nhanh được dùng trong thơ ca để ẩn dụ cho ý chí, tài năng tung hoành.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駿jùn thanh 4 thanh 3chí thanh 2chěng thanh 3 thanh 2cǎo thanh 3yuán thanh 2zhī thanh 1shàng. thanh 4

    Ngựa tuấn phi nước đại trên thảo nguyên.

  • thanh 1zòng thanh 4chěng thanh 3cái thanh 2huá, thanh 2míng thanh 2yáng thanh 2tiān thanh 1xià. thanh 4

    Anh tung hoành tài năng, tiếng tăm vang khắp thiên hạ.

  • chěng thanh 3huái thanh 2yóu thanh 2mù, thanh 4kuài thanh 4rán thanh 2 thanh 4zú. thanh 2

    Thả lòng phóng tầm mắt, vui lòng tự thoả mãn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ ngựa phi nhanh, thường đi cùng nhau 馳騁

  • cùng bộ 馬, đều liên quan đến cưỡi ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.