Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馳 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Không có phân tích thành phần psc/ic rõ ràng từ Wiktionary; bộ 馬 gợi sự di chuyển nhanh của ngựa.

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì": bộ 馬 (ngựa) — con ngựa phi nước đại, 馳名中外 là danh tiếng bay xa như ngựa chạy. Trong tiếng Việt: 'phong trì' (phi nhanh như gió).

Gương Hán-Việt

trì danh, trì thương — trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 馳 mở khoá: 馳名 (trì danh, danh tiếng lan rộng), 奔馳 (bôn trì, phi nước đại), 馳援 (trì viện, nhanh chóng chi viện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馳 silk 1
Bạch thư
馳 bigseal 1
Đại triện
馳 seal 1
Tiểu triện

Chữ 馳 có dạng bạch thư (Hán thời Tây Hán), đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là phi ngựa, phi nhanh. Mở rộng sang: lan truyền xa (馳名 — danh tiếng lan rộng), khao khát (馳念 — nhớ nhung), truy đuổi. Bộ 馬 là yếu tố cốt lõi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他騎著馬在草原上馳騁。Tā qízhe mǎ zài cǎoyuán shàng chíchěng. thanh 1

    Anh ấy cưỡi ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.

  • 這個品牌馳名中外。Zhège pǐnpái chímíng zhōngwài. thanh 4

    Thương hiệu này nổi tiếng khắp trong và ngoài nước.

  • 軍隊馳援前線。Jūnduì chí yuán qiánxiàn. thanh 1

    Quân đội nhanh chóng chi viện cho tiền tuyến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chí, nhưng nghĩa ngược: 'chậm trễ'

  • chữ giản thể của 馳, hình dạng khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.