Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綠 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/vải) + 彔 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 糸 chỉ vật liệu dệt, 彔 cho âm. Màu xanh lá được liên tưởng từ màu xanh của tơ lụa nhuộm từ cây cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": Mịch (糸 — tơ lụa) nhuộm màu xanh lá (lục) — sợi tơ xanh tươi mướt như cỏ cây mùa xuân.

Gương Hán-Việt

lục trong "lục địa" (đất liền xanh), "xanh lục" (màu xanh lá), "lục lâm" (rừng xanh).

Mở khoá kiến thức

Biết 綠/lục mở khoá: 綠色 (lục sắc — màu xanh), 翠綠 (thúy lục — xanh ngọc), 蒼綠 (thương lục — xanh đậm), 綠地 (lục địa/lục đia — bãi cỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綠 seal 1
Tiểu triện

綠 (lǜ): chữ hình thanh, gồm 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) và 彔 (Lục, biểu âm). Màu xanh lá cây — màu của tơ lụa nhuộm xanh từ thực vật. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天的草地是綠色的。chūntiān de cǎodì shì lǜsè de. thanh 1

    Bãi cỏ mùa xuân có màu xanh lá.

  • 她穿了一件綠色的衣服。tā chuān le yī jiàn lǜsè de yīfu. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu xanh lá.

  • 翠綠的竹林令人心旷神怡。cuìlǜ de zhúlín lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 4

    Rừng trúc xanh ngọc làm người ta thư thái.

  • 綠茶對健康有益。lǜchá duì jiànkāng yǒuyì. thanh 4

    Trà xanh có lợi cho sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绿

    绿 là dạng giản thể của 綠, cùng nghĩa màu xanh lá

  • cùng có gốc âm 彔, dễ nhầm khi học nhóm chữ có âm lục

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.