Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陸 = 阝 (bộ 阜, biểu nghĩa: gò đất) + 坴 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đất cao so với mặt nước — đất liền.

Hán-Việt: luc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": đất 阝 cao lục địa — đất liền sáu (六) hướng vững chắc, 陸 cũng là chữ chính thức viết số sáu trên văn bản tài chính.

Gương Hán-Việt

lục địa (陸地), lục quân (陸軍), đại lục (大陸) — chữ 陸 phổ biến trong địa lý và quân sự

Mở khoá kiến thức

Biết 陸 mở khóa: 陸地 (đất liền), 大陸 (đại lục), 陸軍 (lục quân), 登陸 (đổ bộ), 陸續 (lần lượt, liên tiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陸 oracle 1
Giáp cốt văn
陸 bronze 1陸 bronze 2陸 bronze 3陸 bronze 4
Kim văn
陸 silk 1陸 silk 2
Bạch thư
陸 seal 1
Tiểu triện

陸 là chữ hình thanh: 阝(阜) (gò đất) cho nghĩa, 坴 cho âm. Nghĩa gốc là vùng đất cao, đất liền (phân biệt với nước). Có đủ dạng từ giáp cốt, kim văn, bạch thư đến tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飛機在陸地上降落。fēijī zài lùdì shàng jiàngluò. thanh 1

    Máy bay hạ cánh xuống đất liền.

  • 陸軍是最古老的兵種。lùjūn shì zuì gǔlǎo de bīngzhǒng. thanh 4

    Lục quân là binh chủng lâu đời nhất.

  • 大陸和臺灣隔海相望。Dàlù hé Táiwān gé hǎi xiāng wàng. thanh 4

    Đại lục và Đài Loan ngăn cách nhau bởi biển.

  • 遊客陸續抵達景區。yóukè lùxù dǐdá jǐngqū. thanh 2

    Du khách lần lượt đến khu danh thắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 陸, cùng nghĩa

  • phát âm và nghĩa liên hệ: 陸 là chữ tài chính cho số 6 (六)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.