Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gỡ từng cái ra; vuốt ve

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捋 có bộ 扌/手 (thủ, tay) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hành động bằng tay. Phần còn lại biểu âm lǚ/luō. Chữ hình thanh. Có nhiều âm đọc tùy theo phương ngữ và ý nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lõa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lõa": đôi tay 手 vuốt dọc từ gốc đến ngọn — 捋袖子 là kéo tay áo lên, 捋胡子 là vuốt râu.

Gương Hán-Việt

捋袖子 (lõa tụ tử) — kéo tay áo lên; 捋须 (lõa tu) — vuốt râu

Mở khoá kiến thức

Biết 捋 mở khoá cụm 捋袖子 (kéo tay áo lên — chuẩn bị làm việc), 捋胡子 (vuốt râu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捋 seal 1
Tiểu triện
捋 liushutong 1
Lục thư thông

捋 là chữ hình thanh với bộ 手 (tay, biểu nghĩa) chỉ hành động dùng tay. Hai âm đọc chính: luō (nắm và trượt dọc theo vật dài, như kéo tay áo lên) và lǚ (vuốt dọc để làm phẳng, như vuốt râu). Chữ đa âm với nhiều sắc thái hành động tay khác nhau tùy phương ngữ (Tiếng Mân Nam, Khách Gia).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他捋起袖子准备干活。Tā lǚ qǐ xiùzi zhǔnbèi gàn huó. thanh 1

    Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.

  • 老人捋了捋胡须,若有所思。Lǎorén lǚle lǚ húxū, ruò yǒu suǒ sī. thanh 3

    Người già vuốt vuốt râu, dường như đang suy nghĩ.

  • 她捋了捋头发,整了整衣领。Tā lǚle lǚ tóufa, zhěngle zhěng yīlǐng. thanh 1

    Cô ấy vuốt tóc lại và chỉnh cổ áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, đều là động tác tay — 搂 là ôm, 捋 là vuốt dọc

  • đồng âm lǚ, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.