Nghĩa tiếng Việt
gỡ từng cái ra; vuốt ve
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捋 có bộ 扌/手 (thủ, tay) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hành động bằng tay. Phần còn lại biểu âm lǚ/luō. Chữ hình thanh. Có nhiều âm đọc tùy theo phương ngữ và ý nghĩa.
Hán-Việt: lõa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lõa": đôi tay 手 vuốt dọc từ gốc đến ngọn — 捋袖子 là kéo tay áo lên, 捋胡子 là vuốt râu.
Gương Hán-Việt
捋袖子 (lõa tụ tử) — kéo tay áo lên; 捋须 (lõa tu) — vuốt râu
Mở khoá kiến thức
Biết 捋 mở khoá cụm 捋袖子 (kéo tay áo lên — chuẩn bị làm việc), 捋胡子 (vuốt râu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捋 là chữ hình thanh với bộ 手 (tay, biểu nghĩa) chỉ hành động dùng tay. Hai âm đọc chính: luō (nắm và trượt dọc theo vật dài, như kéo tay áo lên) và lǚ (vuốt dọc để làm phẳng, như vuốt râu). Chữ đa âm với nhiều sắc thái hành động tay khác nhau tùy phương ngữ (Tiếng Mân Nam, Khách Gia).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他捋起袖子准备干活。
Anh ấy xắn tay áo lên chuẩn bị làm việc.
- 老人捋了捋胡须,若有所思。
Người già vuốt vuốt râu, dường như đang suy nghĩ.
- 她捋了捋头发,整了整衣领。
Cô ấy vuốt tóc lại và chỉnh cổ áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.