Nghĩa tiếng Việt
tinh nhanh; linh hồn, tinh thần
Âm Hán Việt
linh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 雨
- Số nét
- 24 nét
靈 = 霝 (Linh, biểu âm) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc thạch); chữ hình thanh theo Thuyết Văn. Tuy nhiên trong các dạng cổ (kim văn), bộ ngọc có thể được thay bằng 巫 (phù thuỷ), 心 (tim) hoặc 示 (bàn thờ) — chứng tỏ ý nghĩa "linh" liên quan đến phù thuỷ, tâm thần, thần linh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần tâm linh hoặc làm tính từ chỉ sự nhạy bén, hiệu nghiệm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": ngọc (玉) linh thiêng (霝) — ngọc báu phát sáng linh khí, gợi hồn thiêng sông núi, linh hồn, phép màu.
Gương Hán-Việt
linh — tiếng Việt dùng rất phổ biến: "linh hồn" (靈魂), "linh hoạt" (靈活), "linh cảm" (靈感), "linh thiêng"
Mở khoá kiến thức
Biết 靈 mở khoá nhiều từ quan trọng: 靈魂 (linh hồn), 靈感 (cảm hứng), 靈活 (linh hoạt), 心靈 (tâm linh), 靈驗 (hiệu nghiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
靈 theo Thuyết Văn là hình thanh: 霝 (linh, mưa nhỏ) biểu âm, 玉 (ngọc) biểu nghĩa. Theo Wiktionary, trong kim văn bộ ngọc có thể thay bằng 巫 (phù thuỷ), 心 (tim) hoặc 示 (bàn thờ). Điều này phản ánh nghĩa gốc: linh hồn, thần linh, hiệu nghiệm. Tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每個人都有自己獨特的靈魂。
Mỗi người đều có tâm hồn độc đáo của riêng mình.
- 靈感突然降臨,他奮筆疾書。
Cảm hứng bỗng ập đến, anh hăng hái cầm bút viết.
- 這個孩子思維靈活,學習很快。
Đứa trẻ này tư duy linh hoạt, học rất nhanh.
- 心靈的平靜比財富更重要。
Sự bình yên trong tâm hồn quan trọng hơn của cải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.