Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

cây nấm

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Chữ 苓 có bộ 艹 (thảo, cỏ thực vật) gợi nghĩa thực vật/nấm. Cấu tạo đầy đủ chưa rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": cỏ (艹) linh thiêng — phục linh (茯苓) là nấm thuốc linh hồn của Đông y.

Gương Hán-Việt

"linh" trong "phục linh" (茯苓, nấm phục linh), "linh chi" (灵芝 — tương tự)

Mở khoá kiến thức

Biết 苓 mở khoá từ Đông y 茯苓 (phục linh), 猪苓 (trư linh — nấm thuốc khác), 苓桂 (linh quế — bài thuốc cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 苓 liên quan đến các loại cây và nấm. Nổi bật nhất là 茯苓 (phục linh — Poria cocos, nấm phục linh), một vị thuốc quan trọng trong Đông y. Bộ 艹 (thảo) biểu nghĩa thực vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茯苓是中药中常用的药材。fúlíng shì zhōngyào zhōng chángyòng de yàocái. thanh 2

    Phục linh là vị thuốc thường dùng trong Đông y.

  • 茯苓有安神补脾的功效。fúlíng yǒu ānshen bǔ pí de gōngxiào. thanh 2

    Phục linh có công dụng an thần và bổ tỳ vị.

  • 猪苓也是一种药用真菌。zhūlíng yě shì yī zhǒng yàoyòng zhēnjūn. thanh 1

    Trư linh cũng là một loại nấm dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm líng, cùng ý 'linh' — linh chi và phục linh đều là nấm quý

  • cùng âm líng, dùng phổ biến hơn nhiều, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.