Nghĩa tiếng Việt
nắn thẳng ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矫 = 矢 (Thỉ, biểu nghĩa: mũi tên — nắn thẳng như cán tên) + 乔 (Kiều, biểu âm). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: kiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểu": mũi tên (矢) được nắn thẳng cao (乔) — hành động chỉnh sửa điều cong lệch.
Gương Hán-Việt
"kiểu" trong "kiểu chính" (矫正 — sửa chữa), "kiểu tình" (矫情 — giả tạo cầu kỳ).
Mở khoá kiến thức
Biết 矫 mở khoá: 矫正 (sửa chữa, chỉnh sửa), 矫情 (giả tạo, cầu kỳ), 矫健 (mạnh khoẻ, dũng mãnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矫 là chữ hình thanh: 矢 (thỉ — biểu nghĩa, mũi tên: nắn cho thẳng như cán tên) + 喬 (kiều — biểu âm). Nghĩa gốc: nắn thẳng, chỉnh sửa. Mở rộng: mạnh mẽ, dũng cảm, giả tạo (矫情).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他需要戴牙套来矫正牙齿。
Anh ấy cần đeo niềng để chỉnh răng.
- 她说话有点矫情,让人不舒服。
Cô ấy nói chuyện hơi giả tạo cầu kỳ, khiến người khác khó chịu.
- 运动员矫健的身姿令人赞叹。
Dáng người mạnh khoẻ dũng mãnh của vận động viên khiến mọi người thán phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.