Nghĩa tiếng Việt
kiêu căng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骄 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 乔 (Kiều, biểu âm); là dạng giản thể của 驕, chữ hình thanh. Ngựa cao lớn, kiêu hãnh — phái sinh nghĩa 'kiêu ngạo, tự hào'.
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": 马 (ngựa) + 乔 (cao) — ngựa cao đầu kiêu hãnh, ấy là 'kiêu'; nhớ 骄傲 (kiêu ngạo, tự hào).
Gương Hán-Việt
'kiêu' trong 'kiêu ngạo', 'kiêu hãnh', 'kiêu binh'
Mở khoá kiến thức
Biết 骄 là mở 骄傲 — chìa khoá cảm xúc tự hào/kiêu HSK 4.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 骄 là dạng giản thể của 驕, trong đó 馬 rút thành 马 và 喬 rút thành 乔. 驕 phồn thể là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa: ngựa) ghép với 喬 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngựa cao lớn, kiêu hãnh' phát triển thành 'kiêu ngạo, tự hào' — cả nghĩa tích cực (自豪) và tiêu cực (傲慢).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.