Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

kiêu căng

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骄 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 乔 (Kiều, biểu âm); là dạng giản thể của 驕, chữ hình thanh. Ngựa cao lớn, kiêu hãnh — phái sinh nghĩa 'kiêu ngạo, tự hào'.

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": 马 (ngựa) + 乔 (cao) — ngựa cao đầu kiêu hãnh, ấy là 'kiêu'; nhớ 骄傲 (kiêu ngạo, tự hào).

Gương Hán-Việt

'kiêu' trong 'kiêu ngạo', 'kiêu hãnh', 'kiêu binh'

Mở khoá kiến thức

Biết 骄 là mở 骄傲 — chìa khoá cảm xúc tự hào/kiêu HSK 4.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骄 bigseal 1
Đại triện
骄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 骄 là dạng giản thể của 驕, trong đó 馬 rút thành 马 và 喬 rút thành 乔. 驕 phồn thể là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa: ngựa) ghép với 喬 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngựa cao lớn, kiêu hãnh' phát triển thành 'kiêu ngạo, tự hào' — cả nghĩa tích cực (自豪) và tiêu cực (傲慢).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你是我的骄傲。nǐ shì wǒ de jiāo'ào. thanh 3

    Bạn là niềm tự hào của tôi.

  • 不要太骄傲。bú yào tài jiāo'ào. thanh 2

    Đừng quá kiêu ngạo.

  • 妈妈为儿子感到骄傲。māma wèi érzi gǎndào jiāo'ào. thanh 1

    Mẹ tự hào về con trai.

  • 成功后不要骄傲自满。chénggōng hòu bú yào jiāo'ào zìmǎn. thanh 2

    Sau khi thành công đừng kiêu căng tự mãn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 乔, đồng âm jiāo/qiáo; 桥 (cầu) vs 骄 (kiêu)

  • cùng phần 乔, đồng Hán-Việt 'kiều'; 娇 (nũng nịu) vs 骄 (kiêu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.