Nghĩa tiếng Việt
cái vai; gánh vác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肩 là chữ tượng hình kiêm hội ý: 户 (hình cánh cửa) mô tả hình dáng cái vai, kết hợp 月 (bộ 肉, thịt) chỉ bộ phận cơ thể. Hình ảnh gốc là vai người nhìn từ phía sau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiān/vai
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiên": cánh cửa (户) gắn vào thịt (月) — kiên nhẫn gánh vác trên đôi vai kiên cường.
Gương Hán-Việt
kiên trong "kiên nhẫn" (坚忍), và "vai kiên" (肩膀) — kiên vững như vai mang gánh nặng
Mở khoá kiến thức
Biết 肩 (kiên) mở khoá: 肩膀 (vai), 肩负 (gánh vác), 并肩 (sát cánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肩 theo Wiktionary là chữ tượng hình: 户 (cánh cửa, tượng hình vai nhô ra) kết hợp 月 (bộ 肉 = thịt, xác định đây là bộ phận cơ thể). Trong giáp cốt/kim văn chưa xác định rõ dạng cổ. Tiểu triện thấy rõ cấu trúc hiện tại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他肩膀很宽。
Vai anh ấy rất rộng.
- 她肩负着重大责任。
Cô ấy gánh vác trách nhiệm nặng nề.
- 两人并肩走在路上。
Hai người sát cánh đi trên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.