Nghĩa tiếng Việt
nhún nhường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谦 = 讠/言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 讠 cho nghĩa liên quan đến lời nói, 兼 cho âm (qiān ~ khiêm). Lời nói khiêm tốn, không kiêu ngạo.
Hán-Việt: khiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêm": lời nói 讠 (ngôn) kiêm 兼 (kiêm) nhường nhịn — 谦 là khiêm tốn, nói năng nhún nhường.
Gương Hán-Việt
khiêm trong 'khiêm tốn' (謙虛), 'khiêm nhường'
Mở khoá kiến thức
Biết 谦 (khiêm) mở khoá: 谦虚 (khiêm tốn), 谦逊 (khiêm nhường), 谦让 (nhường nhịn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谦 (phồn thể 謙) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 兼 (kiêm, biểu âm). Chữ biểu đạt trạng thái cung kính, khiêm tốn trong lời nói và thái độ. Nguồn dẫn Digital Shinjigen.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为人谦虚,从不骄傲。
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ kiêu ngạo.
- 谦虚使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn giúp người tiến bộ, kiêu ngạo khiến người tụt hậu.
- 她谦逊地接受了表扬。
Cô ấy khiêm nhường nhận lời khen.
- 你要学会谦让。
Bạn cần học cách nhường nhịn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.