Nghĩa tiếng Việt
che chở, bảo vệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
護 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói, dùng lời để bảo vệ) kết hợp với 蒦 (hoạch, biểu âm). Ý nghĩa: dùng lời nói để che chở, bảo vệ. Tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể là 护.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": 言(ngôn, lời) + 蒦(biểu âm) — dùng lời nói để "hộ" (che chở, bảo vệ) người khỏi nguy hiểm, như người bào chữa trước tòa.
Gương Hán-Việt
hộ trong 保護 (bảo hộ), 護照 (hộ chiếu), 護士 (y tá/hộ sĩ), 防護 (phòng hộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 護 (hộ) mở khoá: 保護 (bảo hộ), 護照 (hộ chiếu), 護士 (y tá), 防護 (phòng hộ), 守護 (thủ hộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
護 (hộ/hù) là chữ hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 蒦 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời nói để che chở, bảo vệ; sau mở rộng sang mọi hành động bảo vệ. Tiểu triện còn lưu dạng chữ. Dạng giản thể 护 giảm số nét đáng kể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父母有責任保護孩子的安全。
Cha mẹ có trách nhiệm bảo vệ sự an toàn của con cái.
- 出國需要護照。
Ra nước ngoài cần có hộ chiếu.
- 護士們在病房裡辛勤工作。
Các y tá làm việc chăm chỉ trong phòng bệnh.
- 我們要保護環境。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.