Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糦 thuộc bộ 米 (mễ — gạo, ngũ cốc). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin chi tiết. Nghĩa chưa rõ ràng (rfdef). Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hí": bộ 米 (gạo) — gạo hí dâng cúng trong lễ tế, ngũ cốc thiêng liêng nhất.

Gương Hán-Việt

hí — âm Hán-Việt liên quan ngũ cốc lễ nghi

Mở khoá kiến thức

Biết 糦 mở khoá nhóm chữ bộ 米 chỉ lương thực trong lễ nghi và văn bản cúng tế cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糦 thuộc bộ 米 (mễ — gạo). Wiktionary không định nghĩa rõ (rfdef). Phát âm chì/xī. Liên quan ngũ cốc dùng trong tế lễ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糦为古代祭祀所用之米。xī wéi gǔdài jìsì suǒ yòng zhī mǐ. thanh 1

    Gạo dâng cúng trong tế lễ cổ đại.

  • 备办糦食,以祭先祖。bèibàn xī shí, yǐ jì xiānzǔ. thanh 4

    Chuẩn bị lương thực cúng tế để tưởng nhớ tổ tiên.

  • 糦粒饱满,预示丰年。xī lì bǎomǎn, yùshì fēngnián. thanh 1

    Hạt gạo tròn mẩy, báo hiệu năm được mùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, chỉ thực phẩm từ gạo

  • cùng âm xī, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.