Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sáng; thịnh vượng; thịnh hưng; vui vẻ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熙 = 巸 (biểu âm) + 灬/火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng); chữ hình thanh. Bộ 灬 xác định liên quan đến lửa/ánh sáng, 巸 cho âm xī gần với hy.

Hán-Việt: hy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hy": Lửa (灬) cháy sáng rực — Hy vọng, thịnh Hưng; 熙 là ánh sáng của thời thái bình thịnh trị.

Gương Hán-Việt

hy trong "Khang Hy" (康熙 — triều đại nhà Thanh), "hy vọng" (chữ khác)

Mở khoá kiến thức

Biết 熙 mở khoá: 熙熙攘攘 (náo nhiệt đông đúc), 康熙 (niên hiệu vua Khang Hy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

熙 bronze 1
Kim văn
熙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 熙 là chữ hình thanh: 火/灬 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/ánh sáng rực rỡ, 巸 biểu âm. Nghĩa: sáng rỡ, thịnh vượng, vui tươi — như ánh lửa rực sáng trong đêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 街上熙熙攘攘,非常热闹。Jiē shàng xīxī rǎngrǎng, fēicháng rènào. thanh 1

    Phố xá náo nhiệt đông đúc.

  • 康熙是清朝有名的皇帝。Kāngxī shì Qīngcháo yǒumíng de huángdì. thanh 1

    Khang Hy là hoàng đế nổi tiếng của triều Thanh.

  • 国泰民安,一片熙和。Guó tài mín ān, yī piàn xīhé. thanh 2

    Đất nước bình an, muôn dân hòa thuận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xī, nghĩa là vui đùa — gần nghĩa vui vẻ

  • cùng âm xī, nghĩa là hy vọng/hiếm — đồng âm thường gặp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.