Từ vựng tiếng Trung
xī*xī熙
rǎng*rǎng熙
攘
攘
Nghĩa tiếng Việt
náo nhiệt
4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
熙
Bộ: 灬 (lửa)
15 nét
攘
Bộ: 手 (tay)
22 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 熙 có bộ lửa (灬) dưới cùng, biểu thị sự sáng sủa, ấm áp như lửa.
- Chữ 攘 có bộ tay (手) phía bên trái, biểu thị hành động chen lấn, xô đẩy.
→ 熙熙攘攘 miêu tả một nơi đông đúc, nhộn nhịp và sôi động.
Từ ghép thông dụng
熙熙攘攘
đông đúc, nhộn nhịp
熙和
hòa thuận, êm ấm
攘外
đẩy lùi bên ngoài