Nghĩa tiếng Việt
vui đùa; vui chơi; nô đùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嬉 = 女(Nữ, biểu nghĩa) + 喜(Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh, đồng thời cũng có thể là hội ý vì 喜 mang nghĩa niềm vui. Bộ nữ và hỷ kết hợp gợi sự vui đùa, nô nghịch.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hi": người nữ (女) vui hỷ hả (喜) — hi là vui đùa, nô nghịch hồn nhiên.
Gương Hán-Việt
hi — trong "hi tiếu" (嬉笑, cười đùa), "hi nhi" (嬉戏, vui chơi)
Mở khoá kiến thức
Biết 嬉 mở khoá: 嬉笑 (cười đùa), 嬉戏 (vui chơi), 嬉皮士 (hippie).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嬉 là chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa + 喜 biểu âm. Đồng thời cũng có thể phân tích là hội ý vì 喜 mang nghĩa vui mừng. Nghĩa gốc: vui đùa, nô nghịch, chơi đùa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在院子里嬉戏。
Bọn trẻ vui đùa trong sân.
- 他们嬉笑着跑开了。
Chúng cười đùa chạy đi mất.
- 别嬉皮笑脸的,认真一点。
Đừng có cười nhăn ra, nghiêm túc một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.