Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vui đùa; vui chơi; nô đùa

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嬉 = 女(Nữ, biểu nghĩa) + 喜(Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh, đồng thời cũng có thể là hội ý vì 喜 mang nghĩa niềm vui. Bộ nữ và hỷ kết hợp gợi sự vui đùa, nô nghịch.

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hi": người nữ (女) vui hỷ hả (喜) — hi là vui đùa, nô nghịch hồn nhiên.

Gương Hán-Việt

hi — trong "hi tiếu" (嬉笑, cười đùa), "hi nhi" (嬉戏, vui chơi)

Mở khoá kiến thức

Biết 嬉 mở khoá: 嬉笑 (cười đùa), 嬉戏 (vui chơi), 嬉皮士 (hippie).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嬉 là chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa + 喜 biểu âm. Đồng thời cũng có thể phân tích là hội ý vì 喜 mang nghĩa vui mừng. Nghĩa gốc: vui đùa, nô nghịch, chơi đùa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们在院子里嬉戏。háizimen zài yuànzi lǐ xīxì. thanh 2

    Bọn trẻ vui đùa trong sân.

  • 他们嬉笑着跑开了。tāmen xīxiào zhe pǎo kāi le. thanh 1

    Chúng cười đùa chạy đi mất.

  • 别嬉皮笑脸的,认真一点。bié xīpí xiàoliǎn de, rènzhēn yīdiǎn. thanh 2

    Đừng có cười nhăn ra, nghiêm túc một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 嬉, cùng âm xǐ, nghĩa vui mừng

  • cùng nghĩa vui đùa/kịch, hay đi kèm trong 嬉戏

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.