Nghĩa tiếng Việt
ôi (biểu thị sự kinh ngạc); hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)
Âm Hán Việt
hi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 15 nét
嘻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 喜 (Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định là âm thanh miệng, 喜 cho âm xī gần với hi và gợi ý nghĩa vui.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng cười hoặc thán từ biểu thị sự vui vẻ.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hi": Miệng (口) cười Hỷ (喜) — tiếng "hi hi" khi vui, thán từ Hi biểu lộ ngạc nhiên hay vui thích.
Gương Hán-Việt
hi trong "hoan hi" (歡喜, chữ khác), 嘻 dùng trong tượng thanh tiếng cười
Mở khoá kiến thức
Biết 嘻 mở khoá: 嘻嘻哈哈 (cười đùa vui vẻ), 嘻哈 (hip-hop), 笑嘻嘻 (cười tươi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嘻 là chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ tiếng miệng, 喜 biểu âm. Dùng làm thán từ biểu thị ngạc nhiên, hoặc từ tượng thanh biểu thị tiếng cười (hì hì, ha ha).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子们嘻嘻哈哈地玩耍。
Bọn trẻ vừa cười vừa chơi đùa.
- 她笑嘻嘻地跑过来。
Cô ấy cười toe toét chạy lại.
- 嘻哈音乐在年轻人中很流行。
Nhạc hip-hop rất phổ biến trong giới trẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.