Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng; vui vẻ

Âm Hán Việt

hi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 僖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

僖 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 喜 (Hỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 人 chỉ đây là trạng thái của người, 喜 cho âm đọc và gợi ý nghĩa vui mừng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ miêu tả tâm trạng vui vẻ hoặc dùng làm thụy hiệu trong tên riêng của vua chúa thời xưa.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hi" (僖): 亻(người) + 喜 (hỷ — vui) — người tràn đầy niềm vui hớn hở, như thụy hiệu Hi Công.

Gương Hán-Việt

鲁僖公 (Lỗ Hi Công) — thụy hiệu vua Lỗ

Mở khoá kiến thức

Biết 僖 mở khoá: 鲁僖公 (Lỗ Hi Công — vua nước Lỗ), 晋僖公 (Tấn Hi Công).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僖 (xī) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 人 (nhân — người, biểu nghĩa) + 喜 (hỷ — vui mừng, biểu âm). Nghĩa là vui mừng, hớn hở. Dùng làm thụy hiệu vua chúa: 鲁僖公 (Lỗ Hi Công). Cũng dùng làm tên người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲁僖公是春秋时期鲁国的君主。Lǔ Xī Gōng shì chūnqiū shíqī Lǔ guó de jūnzhǔ. thanh 3

    Lỗ Hi Công là quân chủ nước Lỗ thời Xuân Thu.

  • 僖是一个表达喜悦的文字。xī shì yī gè biǎodá xǐyuè de wénzì. thanh 1

    僖 là chữ biểu đạt niềm vui mừng.

  • 古代君主常以僖为美好的谥号。gǔdài jūnzhǔ cháng yǐ xī wéi měihǎo de shìhào. thanh 3

    Quân chủ thời cổ đại thường dùng Hi làm thụy hiệu tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 喜 là thành phần của 僖 — 喜 nghĩa vui mừng, 僖 là người vui mừng/thụy hiệu

  • cùng âm xī, cùng nghĩa vui tươi thịnh vượng — 熙 là rực rỡ thịnh vượng, 僖 là vui mừng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.