Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縀 là chữ thuộc bộ 糸 (mịch, sợi). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": bộ 糸 gợi sợi tơ — hà sa lụa mỏng, vải hoa văn óng ánh như ánh mặt trời buổi sáng.

Gương Hán-Việt

hà trong 縀 — vải lụa hoa văn; liên hệ 霞 (hà) trong 晚霞 (ráng chiều)

Mở khoá kiến thức

Biết 縀 mở khoá nhóm từ chỉ các loại vải quý trong văn học và lịch sử trang phục cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縀 thuộc bộ 糸 (sợi), mang nghĩa loại vải lụa có hoa văn, chất liệu dệt sang trọng. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'hà' từ Trung cổ âm *ɣˠɛ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縀是古代高级丝织品之一。Xiá shì gǔdài gāojí sī zhīpǐn zhī yī. thanh 2

    縀 là một trong những lụa dệt cao cấp thời cổ đại.

  • 贵族着縀衣,显示身份尊贵。Guìzú zhuó xiá yī, xiǎnshì shēnfèn zūnguì. thanh 4

    Quý tộc mặc áo 縀, thể hiện địa vị cao quý.

  • 縀字属糸部,与丝织品相关。Xiá zì shǔ mì bù, yǔ sīzhīpǐn xiāngguān. thanh 2

    Chữ 縀 thuộc bộ 糸, liên quan đến hàng lụa tơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绮 (ỷ/qǐ) cùng bộ 糸, chỉ lụa thêu hoa văn, dễ nhầm về nghĩa với 縀

  • 绫 (lăng/líng) cùng bộ 糸, chỉ loại lụa mỏng, dễ nhầm tự dạng với 縀

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.