Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vải lụa

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绮 = 糸/纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 奇 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 chỉ đây là loại vải tơ, phần 奇 cho âm đọc qǐ.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": tơ lụa 糸 dệt hoa văn kỳ ảo — 绮 là lụa đẹp, 绮丽 là cảnh sắc hoa lệ tráng lệ.

Gương Hán-Việt

kỳ trong 'kỳ lệ' (绮丽) — hoa lệ, tráng lệ; 'kỳ la' (绮罗) — lụa là

Mở khoá kiến thức

Biết 绮 mở khoá từ 绮丽 (tráng lệ), 绮罗 (lụa là) và ngôn ngữ thơ văn Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绮 seal 1
Tiểu triện
绮 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ tơ lụa, 奇 (cơ) biểu âm. 绮 gốc chỉ loại lụa mỏng dệt hoa văn — lụa đẹp, sang trọng. Nghĩa mở rộng: đẹp, hoa lệ (绮丽: tráng lệ). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 日落时分,天边出现了绮丽的云彩。Rìluò shífēn, tiānbiān chūxiàn le qǐlì de yúncǎi. thanh 4

    Lúc hoàng hôn, chân trời xuất hiện những đám mây hoa lệ.

  • 她身着绮罗,光彩照人。Tā shēn zhuó qǐluó, guāngcǎi zhàorén. thanh 1

    Cô ấy khoác lụa là, rạng ngời lộng lẫy.

  • 这首诗语言绮靡,辞藻华丽。Zhè shǒu shī yǔyán qǐmǐ, cízǎo huálì. thanh 4

    Bài thơ này ngôn từ diễm lệ, hoa mỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 奇 nghĩa là kỳ lạ

  • cùng pinyin qí (thanh 2), hình gần — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.