Nghĩa tiếng Việt
keo, nhựa; dán, dính; cao su
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胶 = 月/肉 (Nguyệt/nhục, biểu nghĩa: mô thịt/sinh học) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục (thịt), chỉ chất keo lấy từ động vật; 交 cho âm (jiāo ~ giao).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": bộ nhục 月 (nguyệt/nhục) giao 交 (giao) tiếp với nhau — keo 胶 dính kết mọi thứ lại với nhau.
Gương Hán-Việt
giao trong '橡胶 tượng giao' (cao su), '胶水 giao thủy' (keo nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 胶 (giao) mở khoá: 胶水 (keo), 橡胶 (cao su), 胶带 (băng keo), 胶片 (phim chụp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胶 (phồn thể 膠) là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt/mô động vật) + 交 (biểu âm). Nghĩa gốc là chất keo lấy từ xương, da động vật — keo dán tự nhiên thời cổ. Sau mở rộng sang cao su và các chất dính tổng hợp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 用胶水把纸粘起来。
Dùng keo dán tờ giấy lại.
- 这个橡胶很有弹性。
Cao su này rất có độ đàn hồi.
- 用胶带把箱子封好。
Dùng băng keo dán kín hộp lại.
- 这张胶片很珍贵。
Cuộn phim này rất quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.