Từ vựng tiếng Trung
kǎn

Nghĩa tiếng Việt

hiên nhà

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槛 (dạng đầy đủ 檻) = 木(Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 監(Giám, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật làm bằng gỗ, 監 cho âm kǎn/jiàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giám": gỗ (木) làm giám ngục — giám là chuồng nhốt thú, cũng là ngưỡng cửa gỗ.

Gương Hán-Việt

giám — trong "môn giám" (门槛, ngưỡng cửa, cũng nghĩa bóng rào cản)

Mở khoá kiến thức

Biết 槛 mở khoá: 门槛 (ngưỡng cửa; rào cản), 槛车 (xe chuồng tù), hiểu ngưỡng cửa vật chất và nghĩa bóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 槛 (dạng đầy đủ 檻) là chữ hình thanh: 木(gỗ) biểu nghĩa + 監 biểu âm. Nghĩa gốc: chuồng nhốt thú, sau mở rộng sang nghĩa lan can, hiên nhà, bậu cửa. Đọc kǎn khi nghĩa ngưỡng cửa/bậu cửa; đọc jiàn khi nghĩa chuồng thú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个行业门槛很高。zhège hángyè ménkǎn hěn gāo. thanh 4

    Ngưỡng cửa gia nhập ngành này rất cao.

  • 他跨过门槛走进来。tā kuàguò ménkǎn zǒu jìnlái. thanh 1

    Anh ấy bước qua ngưỡng cửa đi vào.

  • 这道门槛对新手来说太高了。zhè dào ménkǎn duì xīnshǒu lái shuō tài gāo le. thanh 4

    Rào cản này quá cao đối với người mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 槛 (dạng giản), cùng âm jiān/jiàn, nghĩa giám sát

  • cùng âm kǎn, nghĩa hố/vũng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.