Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa có nghĩa đen (ngưỡng cửa) vừa nghĩa bóng (rào cản, điều kiện). Thường dùng trong kinh doanh, giáo dục.
Câu ví dụ
- 这个行业的门槛很高
Ngành này có rào cản rất cao
- 跨过这道门槛,你就能加入我们
Vượt qua rào cản này, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi
- 不要让任何人跨过你家门槛
Đừng để ai bước qua ngưỡng cửa nhà bạn
- 降低门槛,让更多人参与
Giảm rào cản để nhiều người tham gia hơn
Kết hợp thường gặp
- 降低门槛
giảm rào cản
- 门槛高
rào cản cao
- 跨门槛
vượt rào cản
- 准入门槛
điều kiện tham gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.