Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

xập xình (âm thanh)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喈 là chữ độc thể, bộ 口 (khẩu). Wiktionary chỉ có Han etym mà không có phân tích cụ thể. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": bộ 口 (miệng) — tiếng "giai giai" hòa điệu, như tiếng chim hót vui tươi buổi sáng.

Gương Hán-Việt

"giai" trong 喈喈 (giai giai — tiếng chim hót hòa điệu); đồng âm 皆 (giai — đều).

Mở khoá kiến thức

Biết 喈 giúp đọc thơ văn miêu tả thiên nhiên: 喈喈鸡鸣 (tiếng gà gáy rộn ràng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喈 seal 1
Tiểu triện
喈 liushutong 1喈 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ 喈 (giai) chỉ âm thanh hòa điệu, tiếng nhạc, tiếng chim hót vui. Bộ 口 liên quan đến âm thanh, miệng. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông từ hanziyuan. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸡鸣喈喈,旦日未央。Jī mínɡ jiējiē, dàn rì wèi yānɡ. thanh 1

    Gà gáy rộn ràng, bình minh chưa ló rạng — (Kinh Thi).

  • 喈喈形容悦耳的鸣叫声。Jiējiē xínɡrónɡ yuè ěr de mínɡjiào shēnɡ. thanh 1

    喈喈 tả tiếng kêu dễ nghe, hòa điệu.

  • 喈字从口,与声音有关。Jiē zì cónɡ kǒu, yǔ shēnɡyīn yǒuɡuān. thanh 1

    Chữ 喈 bộ 口, liên quan đến âm thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiē, rất phổ biến

  • cùng âm jiē, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.