Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

đồng; như "đồng tử" (gdhn)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眮 thuộc bộ 目 (Mục, mắt); Wiktionary ghi rfdef, không có phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa liên quan đến mắt hoặc nhìn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": bộ 目 (mục, mắt) gợi hình ảnh liên quan đến nhìn ngắm — 眮 âm đồng gợi 瞳 (đồng, con ngươi); có thể là trạng thái đặc biệt của mắt trong văn ngôn cổ.

Gương Hán-Việt

đồng — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm bộ Mục

Mở khoá kiến thức

Biết 眮 (đồng) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Mục trong văn bản y học hoặc thơ văn cổ về mắt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眮 (đồng): chữ thuộc bộ 目 (Mục, mắt). Âm Quan Thoại tóng. Wiktionary ghi rfdef và {{rfdef|zh|sort=目06}}. Đây là chữ cực hiếm bộ Mục, nghĩa cụ thể không được ghi chép. Âm đọc tóng gần với 瞳 (đồng, con ngươi). Có thể liên quan đến một trạng thái nhìn hoặc đặc điểm mắt cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眮字義未詳,屬目部。tóng zì yì wèi xiáng, shǔ mù bù. thanh 2

    Chữ 眮 nghĩa chưa rõ, thuộc bộ Mục.

  • 古籍偶見眮字,今難解其義。gǔjí ǒu jiàn tóng zì, jīn nán jiě qí yì. thanh 3

    Sách cổ đôi khi thấy chữ 眮, ngày nay khó hiểu nghĩa.

  • 眮屬目部,或與視覺有關。tóng shǔ mù bù, huò yǔ shìjué yǒuguān. thanh 2

    眮 thuộc bộ Mục, có thể liên quan đến thị giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tóng; 瞳 nghĩa là con ngươi — bộ 目, gần âm và gần nghĩa

  • cùng bộ 目; 眶 nghĩa là hốc mắt, vành mắt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.