Nghĩa tiếng Việt
đồng; như "đồng tử" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眮 thuộc bộ 目 (Mục, mắt); Wiktionary ghi rfdef, không có phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa liên quan đến mắt hoặc nhìn.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": bộ 目 (mục, mắt) gợi hình ảnh liên quan đến nhìn ngắm — 眮 âm đồng gợi 瞳 (đồng, con ngươi); có thể là trạng thái đặc biệt của mắt trong văn ngôn cổ.
Gương Hán-Việt
đồng — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm bộ Mục
Mở khoá kiến thức
Biết 眮 (đồng) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Mục trong văn bản y học hoặc thơ văn cổ về mắt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眮 (đồng): chữ thuộc bộ 目 (Mục, mắt). Âm Quan Thoại tóng. Wiktionary ghi rfdef và {{rfdef|zh|sort=目06}}. Đây là chữ cực hiếm bộ Mục, nghĩa cụ thể không được ghi chép. Âm đọc tóng gần với 瞳 (đồng, con ngươi). Có thể liên quan đến một trạng thái nhìn hoặc đặc điểm mắt cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眮字義未詳,屬目部。
Chữ 眮 nghĩa chưa rõ, thuộc bộ Mục.
- 古籍偶見眮字,今難解其義。
Sách cổ đôi khi thấy chữ 眮, ngày nay khó hiểu nghĩa.
- 眮屬目部,或與視覺有關。
眮 thuộc bộ Mục, có thể liên quan đến thị giác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.