Nghĩa tiếng Việt
bông lúa, ngọn lúa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颖 là dạng giản thể của 穎. Cấu trúc: phần trên gồm 匕 (chuỷ) + 禾 (hoà — cây lúa) tạo thành hình bông lúa nhọn, phần bên phải là 页 (hiệt) góp âm. Chữ hình thanh — miêu tả đầu nhọn của bông lúa, từ đó mở nghĩa thành "sắc bén, thông minh". Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể của 穎, không phân tích sâu hơn.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dĩnh": bông 禾 (lúa) nhọn như dao 匕 — đó là đầu bông lúa dĩnh (xuất sắc, nhô lên trên đám đông).
Gương Hán-Việt
dĩnh trong 新颖 (tân dĩnh — mới lạ), 颖悟 (dĩnh ngộ — thông minh)
Mở khoá kiến thức
Biết 颖 (dĩnh) mở khoá: 新颖 (tân dĩnh — mới lạ), 脱颖而出 (thoát dĩnh nhi xuất — bộc lộ tài năng), 聪颖 (thông minh xuất sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颖 là dạng giản thể của 穎 (穎 = 禾 + 頃, chữ hình thanh). Nghĩa gốc là đầu bông lúa nhọn — phần trên cùng của cây lúa. Từ hình ảnh "mũi nhọn" này mở rộng sang nghĩa xuất sắc, thông minh nổi bật (như bông lúa nhô ra khỏi đám cỏ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về chữ giản thể này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的想法非常新颖。
Ý tưởng của anh ấy rất mới lạ.
- 她在比赛中脱颖而出。
Cô ấy nổi bật vượt trội trong cuộc thi.
- 这个设计风格新颖独特。
Phong cách thiết kế này mới lạ và độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.