Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi một cá nhân bộc lộ tài năng xuất chúng trong tập thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thoát dĩnh nhi xuất
Từng chữ
- 脱thoátróc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
- 颖dĩnhbông lúa, ngọn lúa
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái tích cực; thường dùng để ca ngợi người tài năng, sản phẩm hoặc công ty vượt trội hơn đối thủ.
Câu ví dụ
- 她在比赛中脱颖而出,获得了冠军
Cô ấy nổi bật trong cuộc thi và giành chức vô địch
- 他的创意让他从众多候选人中脱颖而出
Sự sáng tạo của anh ấy giúp anh nổi bật trong số nhiều ứng viên
- 这家公司在市场竞争中脱颖而出
Công ty này nổi bật trong cạnh tranh thị trường
- 他凭借努力终于脱颖而出
Nhờ nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã vươn lên nổi bật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.