Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái tích cực; thường dùng để ca ngợi người tài năng, sản phẩm hoặc công ty vượt trội hơn đối thủ.
Câu ví dụ
- 她在比赛中脱颖而出,获得了冠军
Cô ấy nổi bật trong cuộc thi và giành chức vô địch
- 他的创意让他从众多候选人中脱颖而出
Sự sáng tạo của anh ấy giúp anh nổi bật trong số nhiều ứng viên
- 这家公司在市场竞争中脱颖而出
Công ty này nổi bật trong cạnh tranh thị trường
- 他凭借努力终于脱颖而出
Nhờ nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã vươn lên nổi bật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.