Từ vựng tiếng Trung
tuō
yǐng
ér
chū

Nghĩa tiếng Việt

Nổi bật vượt trội, bộc lộ tài năng xuất sắc — như mũi nhọn xuyên qua túi vải, ý chỉ người tài đức nổi lên giữa đám đông. Hán-Việt: thoát dĩnh nhi xuất.

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Bộ: (trang giấy)

13 nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (hộp mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái tích cực; thường dùng để ca ngợi người tài năng, sản phẩm hoặc công ty vượt trội hơn đối thủ.

Câu ví dụ

  • 她在比赛中脱颖而出,获得了冠军Tā zài bǐsài zhōng tuōyǐng ér chū, huòdéle guànjūn thanh 1

    Cô ấy nổi bật trong cuộc thi và giành chức vô địch

  • 他的创意让他从众多候选人中脱颖而出Tā de chuàngyì ràng tā cóng zhòngduō hòuxuǎnrén zhōng tuōyǐng ér chū thanh 1

    Sự sáng tạo của anh ấy giúp anh nổi bật trong số nhiều ứng viên

  • 这家公司在市场竞争中脱颖而出Zhè jiā gōngsī zài shìchǎng jìngzhēng zhōng tuōyǐng ér chū thanh 4

    Công ty này nổi bật trong cạnh tranh thị trường

  • 他凭借努力终于脱颖而出Tā píngjiè nǔlì zhōngyú tuōyǐng ér chū thanh 1

    Nhờ nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã vươn lên nổi bật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.