Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tân dĩnh
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 颖dĩnhbông lúa, ngọn lúa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这本书的设计非常新颖,吸引了读者。
Thiết kế của cuốn sách này rất mới lạ, đã thu hút độc giả.
- 他的演讲观点新颖,赢得了热烈的掌声。
Quan điểm bài diễn thuyết của anh ấy rất mới mẻ, nhận được những tràng pháo tay nồng nhiệt.
- 广告策划人提出了一个非常新颖的创意。
Người lập kế hoạch quảng cáo đã đưa ra một ý tưởng vô cùng mới lạ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.