Nghĩa tiếng Việt
lấy tiền chuộc đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赎 = 贝(Bối, biểu nghĩa: tiền bạc) + phần biểu âm (nguyên là 𧷏, sau biến thành dạng giống 賣/卖). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: 'phonetic was originally 𧷏 and has later become graphically similar to the unrelated 賣'. Nghĩa: dùng tiền chuộc lại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shú/chuộc lại
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chuộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuộc": 贝 (tiền) + phần âm — dùng tiền (bối) để 'mua lại' (trông giống mại) thứ đã mất, đó là hành động chuộc.
Gương Hán-Việt
chuộc trong 'chuộc tội' (赎罪) và 'chuộc lại' (赎回)
Mở khoá kiến thức
Biết 赎 (chuộc) mở khoá: 赎罪 (chuộc tội), 赎回 (chuộc lại), 赎金 (tiền chuộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 貝 (bối, biểu nghĩa: tiền/tài sản) + phần biểu âm. Wiktionary cẩn thận ghi: phần biểu âm gốc là 𧷏 (không liên quan đến 賣/mại), nhưng qua thời gian biến dạng trông giống 賣. Đây là trường hợp biến dạng hình thức đáng chú ý. Hình đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa: dùng tiền chuộc vật/người về.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用钱赎回了被抢的货物。
Anh ấy dùng tiền chuộc lại hàng hóa bị cướp.
- 他努力工作,想赎清自己的罪。
Anh ấy làm việc chăm chỉ để chuộc lỗi lầm của mình.
- 绑匪索要高额赎金。
Kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.