Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lìn

Nghĩa tiếng Việt

làm thuê, thuê mướn

Âm Hán Việt

nhẫm

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

赁 = 任 (Nhâm, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tài sản, tiền bạc); chữ hình thanh. Bối chỉ quan hệ tài chính; 任 gợi âm lìn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ nhà cửa, xe cộ để biểu thị hành động thuê mướn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lẫm": tiền (贝) trao tay để nhâm (任) nhiệm — thuê người gánh việc, trả tiền theo hợp đồng.

Gương Hán-Việt

赁 ít xuất hiện độc lập; thường thấy trong 租赁 (tổ lẫm = thuê mướn).

Mở khoá kiến thức

Biết 赁 (lẫm) mở khóa nhóm từ thuê mướn: 租赁 (thuê), 赁屋 (thuê nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赁 bronze 1
Kim văn

赁 là dạng giản thể của 賃. Theo Wiktionary, 赁 {{Han simp|賃}} — chữ phồn thể 賃 gồm 任 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: tiền, của cải), là chữ hình thanh chỉ việc thuê mướn có trả tiền. Kim văn ghi lại hình ảnh giao dịch tài chính liên quan đến thuê lao động hoặc vật dụng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他们签了一份租赁合同。Tāmen qiān le yī fèn zūlìn hétong. thanh 1

    Họ đã ký một hợp đồng thuê mướn.

  • 这栋楼是用来出租赁用的。Zhè dòng lóu shì yòng lái chū zūlìn yòng de. thanh 4

    Tòa nhà này dùng để cho thuê.

  • 租赁市场最近很活跃。Zūlìn shìchǎng zuìjìn hěn huóyuè. thanh 1

    Thị trường cho thuê gần đây rất sôi động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赁 chứa 任 làm phần biểu âm; 任 = gánh vác, 赁 = thuê mướn

  • thường đi cùng trong 租赁; 租 = thuê trả tiền định kỳ, 赁 = hành vi thuê mướn nói chung

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.