Nghĩa tiếng Việt
ête (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酯 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: nhóm chức hợp chất hữu cơ có oxi) + 旨 (Chỉ, biểu âm, âm zhǐ); chữ hình thanh. Bộ 酉 là bộ thủ quy ước trong hoá học Trung Quốc để đặt tên các nhóm chức hữu cơ.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": ghi nhớ: 酉 (nhóm chức hữu cơ) + 旨 (chỉ — ngon, âm zhǐ) = ester (este) — liên kết tạo hương thơm trong dầu hoa quả và mỡ động vật.
Gương Hán-Việt
Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 酯 giúp nhận diện 酯键 (liên kết ester), 酯化 (phản ứng ester hoá), 甘油酯 (glyceride) — từ vựng hoá học hữu cơ quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 酉 (biểu nghĩa: nhóm chức hữu cơ) + 旨 (chỉ, biểu âm, âm zhǐ). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc và ghi rõ: 酯 được tạo theo mô hình của 脂 (chất béo), lấy bộ 酉 từ các hợp chất oxi hoá khác như 醇 (rượu) và 酸 (axit), chỉ liên kết ester trong lipid như glyceride. Chữ tạo khi tiếp thu hoá học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酯化反应是酸与醇生成酯的过程。
Phản ứng ester hoá là quá trình axit và rượu tạo thành ester.
- 天然香精中含有多种酯类化合物。
Tinh chất hương tự nhiên chứa nhiều loại hợp chất ester.
- 脂肪是甘油与脂肪酸形成的酯。
Chất béo là ester của glycerol và axit béo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.