Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

ête (hoá học)

Âm Hán Việt

chỉ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 酯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

酯 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: nhóm chức hợp chất hữu cơ có oxi) + 旨 (Chỉ, biểu âm, âm zhǐ); chữ hình thanh. Bộ 酉 là bộ thủ quy ước trong hoá học Trung Quốc để đặt tên các nhóm chức hữu cơ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ trong hóa học để chỉ hợp chất este được tạo thành từ axit và rượu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": ghi nhớ: 酉 (nhóm chức hữu cơ) + 旨 (chỉ — ngon, âm zhǐ) = ester (este) — liên kết tạo hương thơm trong dầu hoa quả và mỡ động vật.

Gương Hán-Việt

Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 酯 giúp nhận diện 酯键 (liên kết ester), 酯化 (phản ứng ester hoá), 甘油酯 (glyceride) — từ vựng hoá học hữu cơ quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 酉 (biểu nghĩa: nhóm chức hữu cơ) + 旨 (chỉ, biểu âm, âm zhǐ). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc và ghi rõ: 酯 được tạo theo mô hình của 脂 (chất béo), lấy bộ 酉 từ các hợp chất oxi hoá khác như 醇 (rượu) và 酸 (axit), chỉ liên kết ester trong lipid như glyceride. Chữ tạo khi tiếp thu hoá học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酯化反应是酸与醇生成酯的过程。zhǐhuà fǎnyìng shì suān yǔ chún shēngchéng zhǐ de guòchéng. thanh 3

    Phản ứng ester hoá là quá trình axit và rượu tạo thành ester.

  • 天然香精中含有多种酯类化合物。tiānrán xiāngjīng zhōng hányǒu duō zhǒng zhǐlèi huàhéwù. thanh 1

    Tinh chất hương tự nhiên chứa nhiều loại hợp chất ester.

  • 脂肪是甘油与脂肪酸形成的酯。zhīfáng shì gānyóu yǔ zhīfángsuān xíngchéng de zhǐ. thanh 1

    Chất béo là ester của glycerol và axit béo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng cấu trúc tạo chữ (mô hình hoá học); 脂 là chất béo/lipid

  • cùng bộ 酉, cũng là thuật ngữ hoá học (axit)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.