Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词Liên từ连词
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

ẩu, tuỳ tiện

Âm Hán Việt

cẩu

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 苟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

苟 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ — nghĩa gốc) + 句 (Câu, biểu âm, âm gǒu); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词Liên từ连词

Thường làm phó từ bổ nghĩa cho động từ để chỉ sự tạm bợ, cẩu thả hoặc làm liên từ biểu thị giả thuyết.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩu": cỏ (艹) mọc cong quẹo (句 — câu cong) — ẩu tả, không thẳng thớm, không cẩn thận.

Gương Hán-Việt

"cẩu" trong 一丝不苟 (nhất ti bất cẩu — tỉ mỉ đến từng chi tiết, không cẩu thả chút nào).

Mở khoá kiến thức

Biết 苟 (cẩu) mở khoá thành ngữ 一丝不苟 (HSK 6) — cực kỳ tỉ mỉ, đối lập với cẩu thả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 苟 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa cỏ (nghĩa gốc là tên một loại cỏ), 句 biểu âm. Nghĩa gốc là tên cỏ, sau chuyển sang dùng như hư từ (nếu như, chỉ cần) và tính từ (ẩu, tuỳ tiện, cẩu thả).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事一丝不苟,从不马虎。Tā zuòshì yī sī bù gǒu, cóng bù mǎhu. thanh 1

    Anh ấy làm việc tỉ mỉ đến từng chi tiết, không bao giờ qua loa.

  • 对待工作不能苟且,要认真负责。Duìdài gōngzuò bù néng gǒuqiě, yào rènzhēn fùzé. thanh 4

    Không thể cẩu thả với công việc, phải nghiêm túc có trách nhiệm.

  • 她对艺术的态度一丝不苟。Tā duì yìshù de tàidu yī sī bù gǒu. thanh 1

    Thái độ của cô ấy với nghệ thuật là tuyệt đối tỉ mỉ.

  • 苟能如此,何乐不为?Gǒu néng rúcǐ, hé lè bù wéi? thanh 3

  • Gǒu thanh 3yán thanh 2cán thanh 2chuǎn. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gǒu và đồng Hán-Việt cẩu — 狗 là con chó, 苟 là cẩu thả

  • 句 là phần biểu âm trong 苟, hình gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.