Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh, khỏe; ganh đua

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竞 = 立 (Lập, đứng) + 兄 (Huynh, anh); là dạng giản thể của 競 (vốn là hai chữ 竞 ghép đôi). Cấu trúc gốc 競 vẽ hai người đứng cạnh nhau tranh đua — nghĩa 'tranh, đua'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cạnh": 立 (đứng) + 兄 (huynh) — anh em đứng cùng nhau tranh đua, ấy là 'cạnh'; nhớ 竞争 (cạnh tranh), 竞赛 (cạnh tái), 竞选 (tranh cử).

Gương Hán-Việt

'cạnh' trong 'cạnh tranh', 'cạnh khoé'; '竞技' trong tiếng Hán-Việt là 'cạnh kỹ' (thể thao)

Mở khoá kiến thức

Biết 竞 là mở 竞争, 竞赛, 竞选, 竞技, 竞相 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竞 oracle 1
Giáp cốt văn
竞 bigseal 1
Đại triện
竞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竞 là dạng giản thể của 競 — chữ tự dạng vốn là sự lặp đôi của 竞 (兩個 'người') để biểu thị 'tranh đua'. Khi giản hoá, hai 竞 được rút thành một 竞. Nghĩa: tranh, đua, cạnh tranh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 市场上的竞争很激烈。shìchǎng shàng de jìngzhēng hěn jīliè. thanh 4

    Cạnh tranh trên thị trường rất gay gắt.

  • 我参加了一个数学竞赛。wǒ cānjiā le yī gè shùxué jìngsài. thanh 3

    Tôi tham gia một cuộc thi toán.

  • 他打算竞选学生会主席。tā dǎsuàn jìngxuǎn xuéshēnghuì zhǔxí. thanh 1

    Anh ấy định tranh cử chủ tịch hội học sinh.

  • 奥运会是世界级的竞技活动。àoyùnhuì shì shìjiè jí de jìngjì huódòng. thanh 4

    Olympic là sự kiện thi đấu cấp thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ khác nét cuối ở dưới (儿 vs 兄); rất dễ nhầm tự dạng

  • là phần dưới của 竞, dễ thiếu bộ 立

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.