Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「cạnh tranh」 chưa đủ sắc thái — 竞相 nhấn việc nhiều chủ thể đồng thời tranh nhau (相 = lẫn nhau). Thường đứng trước động từ chỉ hành động. Không dùng để chỉ cạnh tranh trực tiếp giữa hai bên.
Câu ví dụ
- 各大企业竞相推出新产品,市场竞争激烈。
Các doanh nghiệp lớn đua nhau tung ra sản phẩm mới, thị trường cạnh tranh khốc liệt.
- 媒体竞相报道这一重大新闻。
Các hãng truyền thông đua nhau đưa tin về sự kiện quan trọng này.
- 各国科学家竞相研究这种新材料。
Các nhà khoa học nhiều nước đua nhau nghiên cứu loại vật liệu mới này.
- 投资者竞相涌入这个新兴市场。
Các nhà đầu tư đua nhau đổ vào thị trường mới nổi này.
Kết hợp thường gặp
- 竞相模仿
đua nhau bắt chước
- 竞相报道
đua nhau đưa tin
- 竞相购买
đua nhau mua
- 竞相投资
đua nhau đầu tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.