Từ vựng tiếng Trung
jìng*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

Cạnh tương — tranh nhau làm, đua nhau; chỉ nhiều người/tổ chức cùng lúc ganh đua để đạt được điều gì đó. Mang sắc thái nhiều chủ thể cùng tranh đua một lúc.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

10 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「cạnh tranh」 chưa đủ sắc thái — 竞相 nhấn việc nhiều chủ thể đồng thời tranh nhau (相 = lẫn nhau). Thường đứng trước động từ chỉ hành động. Không dùng để chỉ cạnh tranh trực tiếp giữa hai bên.

Câu ví dụ

  • 各大企业竞相推出新产品,市场竞争激烈。Gè dà qǐyè jìngxiāng tuīchū xīn chǎnpǐn, shìchǎng jìngzhēng jīliè. thanh 4

    Các doanh nghiệp lớn đua nhau tung ra sản phẩm mới, thị trường cạnh tranh khốc liệt.

  • 媒体竞相报道这一重大新闻。Méitǐ jìngxiāng bàodào zhè yī zhòngdà xīnwén. thanh 2

    Các hãng truyền thông đua nhau đưa tin về sự kiện quan trọng này.

  • 各国科学家竞相研究这种新材料。Gè guó kēxuéjiā jìngxiāng yánjiū zhè zhǒng xīn cáiliào. thanh 4

    Các nhà khoa học nhiều nước đua nhau nghiên cứu loại vật liệu mới này.

  • 投资者竞相涌入这个新兴市场。Tóuzīzhě jìngxiāng yǒngrù zhège xīnxīng shìchǎng. thanh 2

    Các nhà đầu tư đua nhau đổ vào thị trường mới nổi này.

Kết hợp thường gặp

  • 竞相模仿jìngxiāng mófǎng thanh 4

    đua nhau bắt chước

  • 竞相报道jìngxiāng bàodào thanh 4

    đua nhau đưa tin

  • 竞相购买jìngxiāng gòumǎi thanh 4

    đua nhau mua

  • 竞相投资jìngxiāng tóuzī thanh 4

    đua nhau đầu tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.