Nghĩa tiếng Việt
cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
該 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 亥 (Hợi, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 言 gợi ý liên quan đến lời nói, truyền đạt; 亥 cung cấp âm đọc gāi. Có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": ngôn (言, lời nói) + hợi (亥, âm) — lời nói "cái" (should) như câu hỏi ai đáng trách nhiệm — lời phán xét "phải là".
Gương Hán-Việt
"cái" trong 應該 (ứng cái — nên, phải); 該死 (cái tử — đáng chết)
Mở khoá kiến thức
Biết 該 mở khoá từ giao tiếp hàng ngày: 應該 (nên), 該怎麼辦 (phải làm sao), 不該 (không nên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 該 là chữ hình thanh gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 亥 (biểu âm). Nghĩa hiện đại: nên, cần phải. Có ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Trong tiếng Trung giản thể viết là 该.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你應該早點睡覺。
Bạn nên đi ngủ sớm hơn.
- 我們該走了。
Chúng ta nên đi thôi.
- 該問題需要認真對待。
Vấn đề đó cần được đối xử nghiêm túc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.