Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

con sò, hến; vật quý; tiền tệ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貝 là tượng hình độc lập: hình vẽ vỏ sò cowrie (贝壳) — được dùng làm tiền tệ ở Trung Hoa cổ đại. Chữ tự thân là bộ thủ của hàng chục chữ liên quan đến tài chính và giá trị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: buổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "buổi": hình vỏ sò — 貝 là vỏ sò cowrie, tiền tệ đầu tiên của người Trung Hoa cổ đại.

Gương Hán-Việt

bối/buổi — 貝殼 (bối xác = vỏ sò), 貨貝 (tiền tệ vỏ sò cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 貝 (bối) là bộ thủ mở khoá hàng chục chữ về tiền bạc: 財, 貨, 費, 買, 賣, 貴, 貸.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary ({{liushu|p}}): tượng hình vỏ sò cowrie dùng làm tiền tệ cổ đại Trung Hoa. Không liên quan đến dạng gốc của 則. Vỏ sò cowrie là hàng hóa tiền tệ phổ biến trước khi đúc tiền kim loại. Phồn thể 貝 tương ứng giản thể 贝.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用貝殼作為貨幣。Gǔdài yòng bèiké zuòwéi huòbì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng vỏ sò làm tiền tệ.

  • 貝殼上有美麗的花紋。Bèiké shàng yǒu měilì de huāwén. thanh 4

    Trên vỏ sò có hoa văn đẹp.

  • 海灘上有許多貝類生物。Hǎitān shàng yǒu xǔduō bèilèi shēngwù. thanh 3

    Trên bãi biển có nhiều sinh vật thân mềm có vỏ.

  • 貝是財富相關漢字的部首。Bèi shì cáifù xiāngguān hànzì de bùshǒu. thanh 4

    Bộ 貝 là bộ thủ của các chữ Hán liên quan đến tài sản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 貝

  • hình dạng tổng thể gần giống 貝 nếu nhìn nhanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.