Nghĩa tiếng Việt
Bính (ngôi thứ 3 của hàng Can)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丙 là chữ tượng hình độc lập. Theo Wiktionary có nhiều thuyết về hình gốc: vai gánh, đuôi cá, bộ phận cỗ xe, bệ đỡ. Dù nguồn gốc hình ảnh đã mờ, chữ được dùng ổn định làm Thiên Can thứ ba từ thời cổ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǐng/thứ ba
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": Bính là Can thứ Ba — Giáp Ất Bính Đinh, như ABC chỉ thứ tự, hạng mục.
Gương Hán-Việt
"bính" trong 丙级 (bính cấp — hạng C), 丙午 (bính ngọ — năm Bính Ngọ)
Mở khoá kiến thức
Biết 丙 mở khoá hệ thống Can Chi: 甲乙丙丁 (giáp ất bính đinh) — thứ tự, phân loại văn hoá Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丙 có nhiều thuyết tượng hình: có thể là hai vai (Thuyết Văn), đuôi cá (Nhĩ Nhã), bộ phận cỗ xe (như trong 更 cổ), hoặc bệ đỡ nhỏ. Một thuyết cho rằng đây là dạng gốc của 柄 (cán). Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư đều ghi nhận. Dù nghĩa gốc thất lạc, 丙 được dùng ổn định làm vị trí thứ ba trong Thiên Can.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.