Nghĩa tiếng Việt
thuyền lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舶 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. 白 cho âm 'bó', bộ 舟 chỉ loại phương tiện — con thuyền lớn vượt biển.
Hán-Việt: bạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạc": thuyền (舟) trắng (白) như cánh buồm — con bạc (舶) là tàu lớn vượt biển từ phương xa.
Gương Hán-Việt
bạc trong 'thuyền bạc', 'bạc lai' (hàng nhập khẩu)
Mở khoá kiến thức
Biết 舶 (bạc) mở khoá: 船舶 (tàu thuyền), 舶来品 (hàng ngoại nhập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舶 là chữ hình thanh (psc): 舟 (thuyền) là thành phần biểu nghĩa, 白 là thành phần biểu âm. Nghĩa là tàu thuyền lớn đi biển (large oceangoing ship). Thường xuất hiện trong từ 船舶 (tàu thuyền nói chung), 舶来品 (hàng nhập ngoại, đồ hàng từ tàu lớn mang đến).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 港口停泊了许多大型船舶。
Cảng có nhiều tàu thuyền lớn neo đậu.
- 这件舶来品是从欧洲进口的。
Món hàng ngoại nhập này được nhập từ châu Âu.
- 中国古代的丝绸之路也包括海上船舶航线。
Con đường tơ lụa cổ đại của Trung Quốc cũng bao gồm tuyến đường biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.