Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn phong trang trọng, kỹ thuật, hành chính; trong giao tiếp thông thường dùng 轮船 (tàu hơi nước) hoặc 船 (thuyền).
Câu ví dụ
- 港口停靠着各种船舶
Tại cảng có nhiều loại tàu thuyền neo đậu
- 这家公司专门制造大型船舶
Công ty này chuyên đóng tàu lớn
- 船舶检验是保证航行安全的重要环节
Kiểm tra tàu thuyền là khâu quan trọng đảm bảo an toàn hàng hải
- 国际船舶运输业发展迅速
Ngành vận tải tàu thuyền quốc tế phát triển nhanh chóng
Kết hợp thường gặp
- 大型船舶
tàu lớn
- 船舶制造
đóng tàu
- 船舶检验
kiểm tra tàu
- 船舶运输
vận tải đường thủy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.