Từ vựng tiếng Trung
chuán*bó

Nghĩa tiếng Việt

Tàu thuyền — tổng xưng cho các loại phương tiện thủy, từ thuyền nhỏ đến tàu lớn đi biển; thường dùng trong văn bản chính thức và ngành hàng hải. Hán-Việt: thuyền bạc.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn phong trang trọng, kỹ thuật, hành chính; trong giao tiếp thông thường dùng 轮船 (tàu hơi nước) hoặc 船 (thuyền).

Câu ví dụ

  • 港口停靠着各种船舶Gǎngkǒu tíng kào zhe gèzhǒng chuánbó thanh 3

    Tại cảng có nhiều loại tàu thuyền neo đậu

  • 这家公司专门制造大型船舶Zhè jiā gōngsī zhuānmén zhìzào dàxíng chuánbó thanh 4

    Công ty này chuyên đóng tàu lớn

  • 船舶检验是保证航行安全的重要环节Chuánbó jiǎnyàn shì bǎozhèng hángxíng ānquán de zhòngyào huánjié thanh 2

    Kiểm tra tàu thuyền là khâu quan trọng đảm bảo an toàn hàng hải

  • 国际船舶运输业发展迅速Guójì chuánbó yùnshū yè fāzhǎn xùnsù thanh 2

    Ngành vận tải tàu thuyền quốc tế phát triển nhanh chóng

Kết hợp thường gặp

  • 大型船舶dàxíng chuánbó thanh 4

    tàu lớn

  • 船舶制造chuánbó zhìzào thanh 2

    đóng tàu

  • 船舶检验chuánbó jiǎnyàn thanh 2

    kiểm tra tàu

  • 船舶运输chuánbó yùnshū thanh 2

    vận tải đường thủy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.