Nghĩa tiếng Việt
súng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砲 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu chỉ máy bắn đá (bắn đạn đá xa), sau mở rộng thành súng thần công/đại bác.
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác" (variant: pháo): Đá (石) được bao bọc (包) rồi bắn ra — hình ảnh máy bắn đá cổ đại, nay là đại bác.
Gương Hán-Việt
bác/pháo — trong tiếng Việt: 'pháo hoa', 'đại bác', 'pháo binh' đều dùng gốc chữ này
Mở khoá kiến thức
Biết 砲 mở khoá các từ quân sự cổ điển: 砲兵 (pháo binh), 砲台 (pháo đài), 砲擊 (pháo kích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 (đá, biểu nghĩa) + 包 (biểu âm). Ban đầu 砲 chỉ máy bắn đá (catapult) — loại vũ khí bắn những tảng đá bay xa trong chiến tranh cổ đại. Về sau, khi súng thần công xuất hiện, nghĩa mở rộng thành 'đại bác, pháo'. Cùng gốc với 炮 (dùng bộ Hỏa thay bộ Thạch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代战争中常用砲攻城。
Trong chiến tranh cổ đại, đại bác thường được dùng để công thành.
- 这座城堡里有几门古砲。
Trong lâu đài này có vài khẩu đại bác cổ.
- 砲声震耳欲聋。
Tiếng pháo nổ đinh tai nhức óc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.