Nghĩa tiếng Việt
giấu giếm, che đậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薆 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chỉ sự tươi tốt rậm rạp của cỏ cây che khuất tầm nhìn. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Chữ có nghĩa: ẩn giấu, tươi tốt um tùm, hoặc thơm ngát.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": bộ 艹 (cỏ) — cỏ rậm che giấu = 薆 (ẩn giấu, tươi tốt); nhớ qua 薆薆然 (um tùm kín đáo).
Gương Hán-Việt
ái trong 塕薆 (wěng ài — um tùm rậm rạp), 薆薆 (ái ái — kín đáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 薆 mở khoá từ văn học: 蓊薆 (um tùm rậm rạp), 薆然 (ẩn ất, ẩn hiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 薆 (ài/ái) là chữ văn học với các nghĩa: (1) ẩn giấu, che đậy; (2) um tùm, tươi tốt; (3) thơm ngát (dị thể của 馤). Không có phân tích cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 丛林薆薆,遮天蔽日。
Rừng cây um tùm che khuất cả bầu trời.
- 薆字有隐藏、遮蔽之义,多见于古诗。
Chữ 薆 mang nghĩa ẩn giấu, che đậy, thường thấy trong thơ cổ.
- 蓊薆之中,有人暗中观察。
Trong bụi rậm um tùm, có người âm thầm quan sát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.