Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

giấu giếm, che đậy

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薆 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chỉ sự tươi tốt rậm rạp của cỏ cây che khuất tầm nhìn. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Chữ có nghĩa: ẩn giấu, tươi tốt um tùm, hoặc thơm ngát.

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": bộ 艹 (cỏ) — cỏ rậm che giấu = 薆 (ẩn giấu, tươi tốt); nhớ qua 薆薆然 (um tùm kín đáo).

Gương Hán-Việt

ái trong 塕薆 (wěng ài — um tùm rậm rạp), 薆薆 (ái ái — kín đáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 薆 mở khoá từ văn học: 蓊薆 (um tùm rậm rạp), 薆然 (ẩn ất, ẩn hiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 薆 (ài/ái) là chữ văn học với các nghĩa: (1) ẩn giấu, che đậy; (2) um tùm, tươi tốt; (3) thơm ngát (dị thể của 馤). Không có phân tích cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 丛林薆薆,遮天蔽日。Cónglín ài ài, zhē tiān bì rì. thanh 2

    Rừng cây um tùm che khuất cả bầu trời.

  • 薆字有隐藏、遮蔽之义,多见于古诗。Ài zì yǒu yǐncáng, zhēbì zhī yì, duō jiàn yú gǔshī. thanh 5

    Chữ 薆 mang nghĩa ẩn giấu, che đậy, thường thấy trong thơ cổ.

  • 蓊薆之中,有人暗中观察。Wěng ài zhīzhōng, yǒu rén ànzhōng guānchá. thanh 3

    Trong bụi rậm um tùm, có người âm thầm quan sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ài/ái và cùng Hán-Việt ái, nhưng 爱 là tình yêu

  • cùng bộ 艹, âm ái gần nhau; 蔼 là ôn hòa/um tùm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.