Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

cái vai xe

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軛 = 車 (Xa, xe) + 厄 (Ách, ách xe). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) nhưng đồng thời ls2=psc: 車 biểu nghĩa (xe), 厄 vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (ách). Ban đầu viết 戹/*厄 (ách), sau thêm 車 để phân biệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": 車 (xa, xe) + 厄 (ách, biểu âm) → cái ách đặt lên cổ trâu bò buộc vào xe — "ách" trong tiếng Việt chính là mượn từ 軛.

Gương Hán-Việt

"Ách" tiếng Việt mượn từ 軛: ách xe (thanh ngang buộc vào cổ trâu), áp bức ("ách đô hộ").

Mở khoá kiến thức

Biết 軛 giải thích từ "ách" trong tiếng Việt: ách xe → áp bức, đè nặng như cái ách trên cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 軛 ban đầu viết là 戹 hoặc *厄 (yoke). Sau đó bộ 車 (xe) được thêm vào để phân biệt, tạo thành 軛. Cấu trúc vừa hội ý vừa hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe), 厄 biểu âm (ě). Nghĩa: ách xe — thanh ngang đặt lên cổ trâu bò kéo xe.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農夫為牛套上軛。nóngfū wèi niú tào shàng è. thanh 2

    Nông dân đặt ách lên cổ bò.

  • 軛是套車的橫木。è shì tào chē de héngmù. thanh 4

    Ách là thanh ngang để buộc vào xe.

  • 脫離壓迫之軛,方得自由。tuōlí yāpò zhī è, fāng dé zìyóu. thanh 1

    Thoát khỏi ách áp bức mới được tự do.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 軛, tự dạng gần

  • giản thể của 軛, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.