Nghĩa tiếng Việt
cái vai xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軛 = 車 (Xa, xe) + 厄 (Ách, ách xe). Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) nhưng đồng thời ls2=psc: 車 biểu nghĩa (xe), 厄 vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (ách). Ban đầu viết 戹/*厄 (ách), sau thêm 車 để phân biệt.
Hán-Việt: ách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách": 車 (xa, xe) + 厄 (ách, biểu âm) → cái ách đặt lên cổ trâu bò buộc vào xe — "ách" trong tiếng Việt chính là mượn từ 軛.
Gương Hán-Việt
"Ách" tiếng Việt mượn từ 軛: ách xe (thanh ngang buộc vào cổ trâu), áp bức ("ách đô hộ").
Mở khoá kiến thức
Biết 軛 giải thích từ "ách" trong tiếng Việt: ách xe → áp bức, đè nặng như cái ách trên cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 軛 ban đầu viết là 戹 hoặc *厄 (yoke). Sau đó bộ 車 (xe) được thêm vào để phân biệt, tạo thành 軛. Cấu trúc vừa hội ý vừa hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe), 厄 biểu âm (ě). Nghĩa: ách xe — thanh ngang đặt lên cổ trâu bò kéo xe.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農夫為牛套上軛。
Nông dân đặt ách lên cổ bò.
- 軛是套車的橫木。
Ách là thanh ngang để buộc vào xe.
- 脫離壓迫之軛,方得自由。
Thoát khỏi ách áp bức mới được tự do.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.