Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Yi

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驛 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 睪 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 cho biết liên quan đến ngựa và giao thông; 睪 cho âm đọc yì.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": ngựa 馬 trạm chuyển tiếp 睪 — hình dung trạm dịch binh mã trên con đường thiên lý, ngựa thay ngựa chạy suốt đêm.

Gương Hán-Việt

"dịch" trong 'trạm dịch', 'dịch trạm' — hệ thống bưu chính truyền tin bằng ngựa thời phong kiến.

Mở khoá kiến thức

Biết 驛 mở khoá: 驛站 (trạm ngựa), 驛道 (đường trạm), 驛馬 (ngựa trạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 驛 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) biểu nghĩa, 睪 biểu âm. Nghĩa gốc: trạm ngựa (relay station) dọc đường cho sứ giả. Hệ thống trạm dịch trải khắp đế quốc Trung Hoa để chuyển công văn và sứ thần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的驛站是传递消息的重要场所。Gǔdài de yìzhàn shì chuándì xiāoxi de zhòngyào chǎngsuǒ. thanh 3

    Trạm dịch thời cổ là nơi quan trọng để truyền tin tức.

  • 驛马日夜奔驰,传送军情。Yì mǎ rìyè bēnchí, chuánsòng jūnqíng. thanh 4

    Ngựa trạm ngày đêm phi nước đại truyền tin tức quân sự.

  • 他沿着驛道赶往京城。Tā yán zhe yì dào gǎn wǎng jīngchéng. thanh 1

    Anh ta theo đường trạm gấp rút về kinh thành.

  • 驛站制度在唐朝达到鼎盛。Yìzhàn zhìdù zài Táng cháo dádào dǐngshèng. thanh 4

    Chế độ trạm dịch đạt đỉnh cao thời nhà Đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, nghĩa phiên dịch, dễ nhầm vì cùng đọc

  • cùng âm yì và cùng HV dịch, hai chữ hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.