Nghĩa tiếng Việt
rình, dòm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睪 = 目 (Mục, mắt) + 矢 (Thỉ, mũi tên); chữ hội ý. Một hình thức trong giáp cốt văn ghép mắt và mũi tên để diễn ý nhìn/rình, nhưng nhiều học giả tranh luận về cách đọc chính xác. Hình thức khác trong kim văn là 㚔 (còng tay) + 廾 (hai tay) gợi ý nghĩa thả/phóng thích.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch" (ít dùng): Mắt (目) theo dõi như mũi tên (矢) — hình ảnh rình mò, quan sát sắc bén.
Gương Hán-Việt
dịch — bộ thủ 睪 xuất hiện trong các chữ như 擇 (trạch, chọn lựa), 釋 (thích, giải phóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 睪 mở khoá bộ thủ trong các chữ 擇, 釋, 澤 — những chữ liên quan đến chọn lựa và phóng thích.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giáp cốt văn tồn tại hai hình thức chính của chữ này: (1) mắt (目) + mũi tên (矢) theo kiểu hội ý, có thể nghĩa là 'bắn' hoặc 'nhìn'; (2) còng tay (㚔) + đôi bàn tay (廾/𠬜), gợi ý nghĩa 'thả ra' — nay viết là 釋. Trong kim văn đông Chu xuất hiện thêm thành phần mắt 目 để nhấn mạnh hành động chọn lựa bằng mắt. Dạng hiện đại là 目 + 㚔 (mắt + còng tay). Chữ này là thành phần của nhiều chữ phức hợp quan trọng như 擇 (chọn), 釋 (thả).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用睪字描述观察敌情。
Người xưa dùng chữ 睪 để miêu tả việc quan sát tình hình địch.
- 睪是一个部首,出现在许多汉字中。
睪 là một bộ thủ, xuất hiện trong nhiều chữ Hán.
- 了解睪的字源有助于记忆相关汉字。
Hiểu nguồn gốc chữ 睪 giúp ghi nhớ các chữ Hán liên quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.