Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

quân (đơn vị đo, bằng 30 cân); cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钧 (phồn thể 鈞) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 匀 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 xác định liên quan đến kim loại, 匀 cho âm jūn gần với quân.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": Kim (钅) loại đồng đều Quân (匀) — đơn vị Quân nặng 30 cân, bàn gốm xoay đều tay.

Gương Hán-Việt

quân trong "thiên quân" (nghìn cân nặng), "quân bình" — cân bằng, đơn vị trọng lượng

Mở khoá kiến thức

Biết 钧 mở khoá: 千钧一发 (ngàn cân treo sợi tóc), 钧天 (nhạc trời), 雷霆万钧 (sức mạnh sấm sét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钧 bronze 1钧 bronze 2钧 bronze 3
Kim văn
钧 seal 1
Tiểu triện
钧 liushutong 1钧 liushutong 2钧 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi 钧 là giản thể của 鈞 (金 + 匀). Hình thanh: 金 biểu nghĩa, 匀 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo lường cổ bằng 30 cân; bàn xoay của thợ gốm (hình tròn đều nhau — ý nghĩa của 匀 gợi sự đều đặn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 千钧一发,千钧一发之际他及时赶到。Qiān jūn yī fà zhī jì tā jíshí gǎn dào. thanh 1

    Vào lúc ngàn cân treo sợi tóc, anh ấy đến kịp.

  • 他的话重若千钧。Tā de huà zhòng ruò qiān jūn. thanh 1

    Lời anh ấy nặng như ngàn cân.

  • 泰山压顶,重逾万钧。Tàishān yā dǐng, zhòng yú wàn jūn. thanh 4

    Núi Thái Sơn đè lên, nặng hơn vạn cân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jūn và cùng Hán-Việt quân — 均 là đều nhau, 钧 là đơn vị nặng

  • cùng âm jūn và Hán-Việt quân, nghĩa là quân đội

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.