Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
hān

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu say sưa; miệt mài, mải miết, ham

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 酣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

酣 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu) + 甘 (Cam, biểu âm; cũng gợi nghĩa ngọt); chữ hình thanh. Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa hình thanh vừa có gợi ý nghĩa từ 甘 (ngọt = uống ngon). Phần 酉 chỉ rượu, 甘 cho âm đọc hān.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Dùng làm tính từ hoặc phó từ để miêu tả trạng thái say sưa hoặc làm việc gì đó một cách say mê.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": rượu 酉 ngọt ngào 甘 đến say mê — 酣 là uống thỏa thích, miệt mài say sưa trong công việc hay giải trí.

Gương Hán-Việt

hàm trong 'hàm thụy' (酣睡) — ngủ say; 'hàm xướng' (酣畅) — vui vẻ thỏa mãn

Mở khoá kiến thức

Biết 酣 mở khoá từ 酣睡 (ngủ say), 酣畅 (vui vẻ), 酣战 (chiến đấu dữ dội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酣 bigseal 1
Đại triện
酣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh (và hội ý phụ): 酉 (dậu) biểu nghĩa chỉ rượu, 甘 (cam) biểu âm — nhưng 甘 cũng gợi nghĩa ngọt ngào/thỏa mãn khi uống rượu. 酣 chỉ trạng thái uống rượu say sưa đến mức thỏa mãn, hoặc làm gì đó say mê miệt mài. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他酣然入睡,什么都不知道了。Tā hānrán rùshuì, shénme dōu bù zhīdào le. thanh 1

    Anh ấy ngủ say sưa, chẳng biết gì nữa.

  • 比赛进行得酣畅淋漓。Bǐsài jìnxíng de hānchàng línlí. thanh 3

    Trận đấu diễn ra hào hứng sôi nổi.

  • 两军酣战,胜负未定。Liǎng jūn hān zhàn, shèngfù wèi dìng. thanh 3

    Hai quân giao chiến ác liệt, thắng bại chưa ngã ngũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng thành phần 甘, 甜 là ngọt — dễ nhầm vì có chung gốc

  • cùng bộ 酉, 酒 là rượu — 酣 là trạng thái sau khi uống rượu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.