Từ vựng tiếng Trung
shú

Nghĩa tiếng Việt

lấy tiền chuộc đồ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赎 = 贝(Bối, biểu nghĩa: tiền bạc) + phần biểu âm (nguyên là 𧷏, sau biến thành dạng giống 賣/卖). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: 'phonetic was originally 𧷏 and has later become graphically similar to the unrelated 賣'. Nghĩa: dùng tiền chuộc lại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shú/chuộc lại

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chuộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuộc": 贝 (tiền) + phần âm — dùng tiền (bối) để 'mua lại' (trông giống mại) thứ đã mất, đó là hành động chuộc.

Gương Hán-Việt

chuộc trong 'chuộc tội' (赎罪) và 'chuộc lại' (赎回)

Mở khoá kiến thức

Biết 赎 (chuộc) mở khoá: 赎罪 (chuộc tội), 赎回 (chuộc lại), 赎金 (tiền chuộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赎 bigseal 1
Đại triện
赎 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 貝 (bối, biểu nghĩa: tiền/tài sản) + phần biểu âm. Wiktionary cẩn thận ghi: phần biểu âm gốc là 𧷏 (không liên quan đến 賣/mại), nhưng qua thời gian biến dạng trông giống 賣. Đây là trường hợp biến dạng hình thức đáng chú ý. Hình đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa: dùng tiền chuộc vật/người về.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用钱赎回了被抢的货物。Tā yòng qián shúhuíle bèi qiǎng de huòwù. thanh 1

    Anh ấy dùng tiền chuộc lại hàng hóa bị cướp.

  • 他努力工作,想赎清自己的罪。Tā nǔlì gōngzuò, xiǎng shú qīng zìjǐ de zuì. thanh 1

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để chuộc lỗi lầm của mình.

  • 绑匪索要高额赎金。Bǎngfěi suǒyào gāo'é shújīn. thanh 3

    Kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 贝, hình gần giống — 赖 nghĩa: cậy nhờ, chối bỏ

  • cùng bộ 贝, thuê mướn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.